• WELLNESONE JAPAN

MoGuPost vol.001「まごわやさしい」

最終更新: 2019年5月23日

MoGuPostでは、日々の生活に役立つ食や健康に関することをゆるく発信していきます。



<まごわやさしいとは?>

まごわやさしいは和食の基本となる食材の頭文字です。この7品目を食事に取り入れることで、自然に健康的な食生活、身体へと変化していきます。


* ま:まめ

豆製品…大豆・小豆・味噌・豆腐など

* ご:ごま

種実類…アーモンド・ごま・ピーナツ・くるみ・栗・ぎんなん・松の実など

* わ:わかめ

海藻類…ひじき・わかめ・のり・昆布・もずくなど

* や:やさい

野菜類…ほうれん草・トマト・白菜・キャベツ・セロリ・もやしなど

* さ:さかな

魚類…青魚や鮭、切り身の他、小魚や貝類など

* し:しいたけ

きのこ類…まいたけ・マッシュルーム・しいたけ・しめじ・エリンギ・なめこなど

* い:いも

イモ類…じゃがいも・さつまいも・里芋・山芋など

「まごわやさしい」を毎日の食事に積極的にとり入れて健康生活にお役立てください。

ーーーーーーーーーーーーーーーー

MoGuPost Vol.001 "Magowayasashii"

MoGuPost sẽ luôn cung cấp cho bạn những kiến thức về thực phẩm và dinh dưỡng có ích cho cuộc sống.

(Magowayasashii là gì?)

Magowayasashii chính là những chữ cái đầu tiên của của các loại thực phẩm chính trong món ăn kiểu Nhật. Bằng việc đưa 7 loại thực phẩm này vào bữa ăn, chúng ta sẽ dần thay đổi đời sống ẩm thực và cơ thể sẽ khỏe mạnh một cách tự nhiên.

*Ma: Mame (để chỉ các loại đậu)

Các sản phẩm từ đậu: Đậu nành, đậu đỏ, miso, đậu phụ,...

*Go: Goma (Hạt vừng)

Các loại quả và hạt: Hạnh nhân, hạt vừng, đậu phộng, quả óc chó, hạt dẻ, ginnan, hạt thông,...

*Wa: Wakame (Tảo)

Các loại tảo, rong biển:Tảo Hijiki, Tảo bẹ Undaria, rong biển khô, tảo Kombu,

tảo Mozuku,...

*Ya: Yasai (Rau)

Các loại rau: Rau chân vịt, cà chua, rau cải thảo, bắp cải, cần tây, giá đỗ,...

*Sa: Sakana (Cá)

Các loại cá: cá xanh, cá hồi, cá cắt lát, cá nhỏ, các loại sò, hến,...

*Shi: Shiitake ( Nấm hương)

Các loại nấm: nấm xẻ quạt, nấm, nấm đùi gà, nấm bào ngư, nấm trân châu,...

*I: Imo (Khoai)

Các loại khoai: Khoai tây, khoai lang, khoai môn, khoai mỡ,...

Hãy tích cực thêm "Magowayasashii"vào bữa ăn mỗi ngày để có cuộc sống khỏe mạnh hơn!

ーーーーーーーーーーーーーーーー

19回の閲覧
MoGuMoGu.png

​S h o p

 一生モノの、食育を。